🥋
Câu Lạc Bộ CLB_01272
Danh sách hội viên đang hoạt động
Hội viên đang hoạt động (97)
| Mã HV | Họ tên | Phòng tập | Cấp đai |
|---|---|---|---|
|
MAC-0146
|
Phùng Khánh My | Lê Hồng Phong | Cấp 10 |
|
MAC-0147
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Lê Hồng Phong | Cấp 10 |
|
MAC-0148
|
Vũ Hồng Quang | Lê Hồng Phong | Cấp 10 |
|
MAC-0157
|
Phạm Quốc Trọng | Lê Hồng Phong | Cấp 10 |
|
MAC-0155
|
Thổ Kim Triệu Đô | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 10 |
|
MAC-0252
|
Nguyễn Kim Hà My | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 10 |
|
MAC-0149
|
Cao Thiện Tâm | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0150
|
Nguyễn Huỳnh Khánh An | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0152
|
Lao Ngọc Huyền Thư | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0245
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0249
|
Nguyễn Duy Khang | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0251
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0255
|
Nguyễn Quốc Khang | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0256
|
Vũ Đình Đức | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0258
|
Đinh Hoàng Minh Đức | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0259
|
Lê Minh Quân | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0286
|
Phạm Hoàng Nhật | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0287
|
Nguyễn Huỳnh Cẩm Tiên | Xuân Bắc | Cấp 10 |
|
MAC-0262
|
Trần Anh Khang | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0263
|
Điểu Gia Hân | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0264
|
Điểu Khánh An | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0265
|
Hồ Ngọc Thiên Kim | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0266
|
Phan Ngọc Hiếu | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0267
|
Trần Gia Bảo | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0268
|
Trần Quốc Anh | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0269
|
Phạm Hải Yến | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0270
|
Trần Thị Diễm My | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0271
|
Nguyễn Thanh Vân | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0272
|
Ngô Gia Hân | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0274
|
Nguyễn Hải Anh | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0275
|
Điểu Thị Ngọc Trang | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0276
|
Nguyễn Gia Huy | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0277
|
Dương Gia Hân | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0278
|
Phạm Mỹ Trâm | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0279
|
Dương Ngọc Như | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0280
|
Nguyễn Trường Minh Đăng | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0281
|
Lâm Ngọc Như Ý | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0282
|
Nguyễn Hữu Tài | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0283
|
Nguyễn Thị Ngọc Nhi | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
MAC-0284
|
Nguyễn Huyền Anh | Xuân Nam | Cấp 10 |
|
V25-070462
|
Thổ Kim Triệu | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 9 |
|
V23-181731
|
Trần Đình Trọng | Xuân Bắc | Cấp 9 |
|
V25-070454
|
Tạ Ngọc Quỳnh Hương | Lê Hồng Phong | Cấp 8 |
|
V25-070453
|
Tạ Quốc Hùng | Lê Hồng Phong | Cấp 8 |
|
V25-070456
|
Lương Mỹ Tố Uyên | Xuân Bắc | Cấp 8 |
|
V25-070452
|
Hoàng Nguyễn Như Thảo | Lê Hồng Phong | Cấp 7 |
|
V25-047331
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ân | Lê Hồng Phong | Cấp 7 |
|
V25-070461
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Xuân Bắc | Cấp 7 |
|
V25-070458
|
Trần Hoàng Diệu Linh | Xuân Bắc | Cấp 7 |
|
V25-070457
|
Đinh Ngọc Quỳnh Như | Xuân Bắc | Cấp 7 |
|
V25-070455
|
Đinh Quốc Trung | Xuân Bắc | Cấp 7 |
|
V25-054368
|
Lương Cao Phong | Xuân Bắc | Cấp 7 |
|
V25-049140
|
Đinh Hoàng Minh Tâm | Xuân Bắc | Cấp 6 |
|
V25-049139
|
Đinh Ngọc Thuỷ Tiên | Xuân Bắc | Cấp 6 |
|
V25-047330
|
Huỳnh Tuấn Anh(1) | Xuân Bắc | Cấp 6 |
|
V24-077696
|
Vũ Hoàng Long | Lê Hồng Phong | Cấp 4 |
|
V25-023634
|
Nguyễn Tiến Đạt | Xuân Bắc | Cấp 4 |
|
V24-063762
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Xuân Bắc | Cấp 4 |
|
V25-011700
|
Nguyễn Vũ Cao Phong | Lê Hồng Phong | Cấp 3 |
|
V25-023627
|
Mai Vy | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 3 |
|
V25-023631
|
Phạm Thùy Dương | Xuân Bắc | Cấp 3 |
|
V23-027342
|
Lê Thành Long | Xuân Bắc | Cấp 3 |
|
V25-012099
|
Lã Quang Khải | Lê Hồng Phong | Cấp 2 |
|
V25-012106
|
Trần Bảo Ngọc | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 2 |
|
V25-012105
|
Lê Hoàng Anh Thư | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 2 |
|
V25-012100
|
Lâm Gia An | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 2 |
|
V24-077692
|
Vũ Anh Khoa | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 2 |
|
V24-063761
|
Nguyễn Quốc Huy | Xuân Bắc | Cấp 2 |
|
V24-063751
|
Nguyễn Thị Thanh Tâm | Xuân Bắc | Cấp 2 |
|
V24-063765
|
Phan Tâm An | Lê Hồng Phong | Cấp 1 |
|
V23-113272
|
Tống Gia Kiệt | Lê Hồng Phong | Cấp 1 |
|
V25-011479
|
Ngô An Nhiên | Nguyễn Viết Xuân | Cấp 1 |
|
V25-011477
|
Nguyễn Viết Tiến Đạt | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-077698
|
Lê Ngọc Kim Ngân | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-077693
|
Lê Hồ Bảo Ngọc | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V25-011476
|
Lê Hồ Tuấn Kiệt | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-063758
|
Nguyễn Hồng Lĩnh | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-063757
|
Phạm Huỳnh Gia Huy | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-063756
|
Phạm Thị Minh Nguyệt | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-063754
|
Trương Tuệ Thương | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V24-063747
|
Phạm Nguyễn Hữu Lộc | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V25-011478
|
Cao Thiện Nhân | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V23-181737
|
Đặng Nhật Minh | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V23-181736
|
Đặng Võ Quốc Bảo | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V23-181726
|
Đinh Gia Bảo | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V23-181725
|
Nguyễn Hoàng Anh | Xuân Bắc | Cấp 1 |
|
V23-113298
|
Đinh Phương Anh | Lê Hồng Phong | 1 Đẳng |
|
V23-181732
|
Nguyễn Thiên Ân | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-181720
|
Đinh Phương Nghi | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-181719
|
Trần Trọng Nghĩa | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-157677
|
Lại Thị Ngọc Ánh | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-113309
|
Phạm Ngọc Khánh Linh | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-113307
|
Lê Thị Mỹ Linh | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-113302
|
Nguyễn Thị Trà My | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-027350
|
Nguyễn Thị Tường Vy | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-027346
|
Nguyễn Gia Bảo | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
|
V23-027338
|
Nguyễn Nhật Nhi | Xuân Bắc | 1 Đẳng |
Đã copy mã HV:
© 2026 Hệ thống Quản lý Võ Thuật.